Xem thông báo
Đóng

Danh sách dự kiến Tốt nghiệp Quý 2 năm 2018
13/04/2018 4:59:10 CH


Tải file tại đây:

DANH SÁCH TỐT NGHIỆP QUÝ II NĂM 2018
Theo Quyết định số               /QĐ-ĐHNT ngày     / 4 /2018
Loại hình đào tạo: Đại học chính quy
1. Công nghệ chế biến thuỷ sản
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55130526 Tăng Thị Thu Hiền 19/04/1995 Quảng Nam Nữ Khá 55.CBTS 2013-2017
2 55133974 Tạ Thị Xuân Lan 13/03/1995 Phú Yên Nữ Trung bình 55.CBTS 2013-2017
3 55131881 Nguyễn Thị Thu Thủy 02/09/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.CBTS 2013-2017
4 55132756 Nguyễn Thị Ý 05/11/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.CBTS 2013-2017
Danh sách có 04 sinh viên
2. Công nghệ chế tạo máy 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55135042 Nguyễn Gia Cát 17/06/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CTM 2013-2017
2 55134472 Nguyễn Hữu Lượng 15/01/1994 Thanh Hoá Nam Trung bình 55.CTM 2013-2017
Danh sách có 02 sinh viên
3. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55130110 Phan Công Chánh 17/11/1995 Quảng Nam Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
2 55134110 Lê Kỳ Hiệp 11/02/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
3 55130625 Lê Văn Hoan 25/12/1994 Phú Yên Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
4 55130674 Nguyễn Thế Hợi 15/08/1995 Quảng Bình Nam Khá 55.CDT 2013-2017
5 55132531 Lê Thành Huy 04/07/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
6 55133921 Nguyễn Tân Khoa 27/10/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
7 55130862 Phạm Thế Lâm 12/10/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
8 55133885 Nguyễn Thanh Luân 04/07/1994 Ninh Thuận Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
9 55134159 Lê Nhựt Nam 10/09/1995 Quảng Nam Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
10 55134047 Trần Bảo Tân 18/10/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
11 55132712 Phí Công Toại 20/12/1994 Đắk Lắk Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
12 55132105 Ngô Minh Trí 26/06/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CDT 2013-2017
13 55133835 Lê Đức Trung 30/08/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
14 55132363 Nguyễn Văn 18/05/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CDT 2013-2017
Danh sách có 14 sinh viên
4. Công nghệ kỹ thuật cơ khí 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55130294 Trần Minh Đại 10/01/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.KTCK 2013-2017
2 55130401 Nguyễn Việt 25/02/1995 Quảng Bình Nam Trung bình 55.KTCK 2013-2017
3 55130817 Nguyễn Hoàng Kiếm 18/07/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.KTCK 2013-2017
4 55131603 Thiều Huy Tâm 10/08/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.KTCK 2013-2017
5 55131645 Nguyễn Văn Thanh 12/12/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.KTCK 2013-2017
Danh sách có 05 sinh viên
5. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131720 Trần Văn Uyên 24/11/1994 Quảng Nam Nam Khá 54.DDT 2012-2016
2 55132179 Bùi Thanh 30/07/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.DDT-1 2013-2017
3 55130130 Trần Minh Chiến 29/09/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.DDT-2 2013-2017
4 55131925 Trần Xuân Thực 24/07/1994 Ninh Bình Nam Khá 55.DDT-2 2013-2017
Danh sách có 04 sinh viên
6. Công nghệ kỹ thuật hóa học 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55130030 Mai Tuấn Anh 01/09/1992 Hưng Yên Nam Khá 55.CNHH 2013-2017
2 55132990 Nguyễn Thị Hiền 10/02/1995 Quảng Ngãi Nữ Khá 55.CNHH 2013-2017
3 55133676 Nguyễn Lê Bá Quảng 08/11/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.CNHH 2013-2017
Danh sách có 03 sinh viên
7. Công nghệ kỹ thuật môi trường 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 53130625 Nguyễn Thị Ngọc Hòa 07/05/1993 Khánh Hòa Nữ Khá 53.CNMT-2 2011-2015
2 54131188 Lê Hoàng Sương 03/10/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 54.CNMT 2012-2016
3 55130042 Nguyễn Văn Anh 23/09/1995 Quảng Trị Nam Trung bình 55.CNMT-1 2013-2017
4 55130419 Hà Văn Hải 27/10/1994 Đắk Lắk Nam Trung bình 55.CNMT-1 2013-2017
5 55130509 Nguyễn Duy Hiền 22/08/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNMT-1 2013-2017
6 55130618 Nguyễn Nhật Hoài 12/03/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNMT-1 2013-2017
7 55131558 Bùi Ngọc Anh Tài 26/02/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.CNMT-2 2013-2017
8 55132228 Nguyễn Văn Tùng 24/08/1993 Nghệ An Nam Trung bình 55.CNMT-2 2013-2017
9 55132327 Võ Thị Bình Viên 26/09/1995 Bình Định Nữ Khá 55.CNMT-2 2013-2017
Danh sách có 09 sinh viên
8. Công nghệ kỹ thuật nhiệt 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 53131227 Nguyễn Hoàng Phương 15/09/1993 Gia Lai Nam Trung bình 53.CNNL 2011-2015
2 53131904 Trần Thanh Trung 05/07/1993 Hà Tĩnh Nam Khá 53.CNNL 2011-2015
3 54160575 Diệp Bảo Phong 18/11/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 54C.CNNL 2012-2016
4 54160890 Lê Hồng Tuấn 21/02/1994 Nghệ An Nam Trung bình 54C.CNNL 2012-2016
5 55130161 Lê Quốc Cường 14/12/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNNL 2013-2017
6 55134881 Bùi Quang Hiền 08/02/1995 Bình Định Nam Trung bình 55.CNNL 2013-2017
7 55131068 Võ Sỹ Phương Nam 12/09/1994 Khánh Hoà Nam Giỏi 55.CNNL 2013-2017
8 55134967 Nguyễn Đoàn Nhi 05/09/1995 Bình Định Nam Khá 55.CNNL 2013-2017
9 55131793 Nguyễn Cao Thịnh 14/10/1995 Bình Định Nam Trung bình 55.CNNL 2013-2017
10 55132107 Nguyễn Minh Trí 03/10/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNNL 2013-2017
11 55132196 Bùi Anh Tuấn 01/10/1994 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNNL 2013-2017
Danh sách có 11 sinh viên
9. Công nghệ kỹ thuật ô tô
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131607 Ngô Minh Trường 20/07/1994 Quảng Nam Nam Trung bình 54.CNOT 2012-2016
2 55134088 Nguyễn Duy Khanh 17/04/1995 Phú Yên Nam Khá 55.CNOT 2013-2017
3 55134002 Trần Xuân Thức 19/09/1992 Ninh Bình Nam Khá 55.CNOT 2013-2017
4 55133958 Thái Nhân Văn 01/04/1994 Phú Yên Nam Khá 55.CNOT 2013-2017
Danh sách có 04 sinh viên
10. Công nghệ kỹ thuật xây dựng 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 52132022 Bùi Quốc Chinh 08/07/1992 Khánh Hòa Nam Trung bình 52XD-1 2010-2014
2 52132114 Phạm Huy Linh 03/12/1992 Phú Yên Nam Trung bình 52XD-2 2010-2014
3 53130134 Lâm Phương Cương 15/04/1993 Quảng Ngãi Nam Khá 53.CNXD-1 2011-2015
4 53131349 Lê Nguyễn Nhật Quý 13/08/1993 Khánh Hoà Nam Khá 53.CNXD-1 2011-2015
5 53131927 Lê Nguyễn Anh Tuấn 03/12/1993 Khánh Hoà Nam Trung bình 53.CNXD-2 2011-2015
6 54130154 Huỳnh Tấn Huy Cường 12/01/1994 Khánh Hoà Nam Khá 54.CNXD-1 2012-2016
7 54130985 Trần Văn Nha 20/08/1993 Quảng Trị Nam Trung bình 54.CNXD-2 2012-2016
8 55133628 Huỳnh Văn Đạt 20/03/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
9 55130224 Dũng 02/08/1994 Quảng Trị Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
10 55130743 Nguyễn Thiện Hưng 04/10/1995 Khánh Hòa Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
11 55135013 Đinh Văn Khoa 12/08/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
12 55133279 Trần Nguyễn Hoàng Nam 10/11/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
13 55134176 Nguyễn Hữu Nghĩa 10/01/1994 Quảng Nam Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
14 55134848 Nguyễn Ngọc Phú 19/03/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
15 55131356 Võ Hoàn Phúc 01/01/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNXD 2013-2017
16 55131427 Nguyễn Hồng Quân 22/12/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNXD 2013-2017
17 55131416 Hồ Xuân Quang 18/02/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
18 55134050 Nguyễn Lâm Quý 07/01/1994 Quảng Nam Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
19 55132145 Trịnh Trương Trọng 19/04/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.CNXD 2013-2017
Danh sách có 19 sinh viên
11. Công nghệ sau thu hoạch 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55134581 Lê Phương Nguyên 13/09/1995 Quảng Trị Nam Trung bình 55.STH 2013-2017
Danh sách có 01 sinh viên
12. Công nghệ sinh học 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 52130434 Trần Hải Phong 28/10/1991 Thái Bình Nam Trung bình 52CNSH 2010-2014
2 55130839 Lê Thị Phương Lam 19/02/1995 Quảng Nam Nữ Khá 55.CNSH-1 2013-2017
3 55130974 Hồ Thị Kim Lúc 24/07/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.CNSH-1 2013-2017
4 55131599 Phạm Văn Tâm 20/09/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.CNSH-1 2013-2017
5 55130453 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 05/12/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.CNSH-2 2013-2017
6 55130536 Phạm Bá Huy Hiệp 28/07/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNSH-2 2013-2017
7 55132119 Lê Thị Phương Trinh 15/08/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.CNSH-2 2013-2017
8 55132168 Trần Quốc Trung 04/03/1994 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNSH-2 2013-2017
9 55132674 Đặng Hữu Thành 15/12/1995 Đắk Lắk Nam Trung bình 55.CNSH-2 2013-2017
Danh sách có 09 sinh viên
13. Công nghệ thông tin 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131101 Lê Thiên Phú 06/10/1994 Khánh Hoà Nam Khá 54.CNTT 2012-2016
2 54131175 Lê Văn Quyện 05/06/1994 Phú Yên Nam Khá 54.CNTT 2012-2016
3 55130153 Lê Huy Cung 01/01/1995 Hà Tĩnh Nam Trung bình 55.CNTT-1 2013-2017
4 55130223 Lại Việt Dũng 16/07/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.CNTT-1 2013-2017
5 55132485 Nguyễn Đức Dũng 01/06/1994 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNTT-1 2013-2017
6 55130544 Hồ Minh Hiếu 23/04/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNTT-1 2013-2017
7 55130605 Nguyễn Xuân Hòa 27/11/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNTT-1 2013-2017
8 55130717 Phạm Văn Huy 04/02/1994 Nghệ An Nam Trung bình 55.CNTT-1 2013-2017
9 55130926 Trương Hoài Linh 29/08/1995 Quảng Ngãi Nam Khá 55.CNTT-1 2013-2017
10 55130961 Trần Văn Lợi 15/10/1992 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNTT-1 2013-2017
11 55131131 Trần Nho Trọng Nghĩa 31/10/1995 Phú Yên Nam Khá 55.CNTT-2 2013-2017
12 55131431 Nguyễn Thu Quân 09/06/1995 Hà Tĩnh Nam Trung bình 55.CNTT-2 2013-2017
13 55131437 Lê Trung Quốc 10/11/1995 Quảng Ngãi Nam Khá 55.CNTT-2 2013-2017
14 55132230 Trịnh Văn Tùng 01/08/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.CNTT-2 2013-2017
Danh sách có 14 sinh viên
14. Công nghệ thực phẩm
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131700 Cao Thị Tuyết 26/03/1993 Nghệ An Nữ Khá 54.CNTP-1 2012-2016
2 55133922 Huỳnh Văn Chiểu 13/11/1993 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNTP-1 2013-2017
3 55130208 Nguyễn Thị Dung 17/08/1995 Đắk Lắk Nữ Khá 55.CNTP-1 2013-2017
4 55130461 Kiều Mai Thanh Hằng 15/08/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.CNTP-1 2013-2017
5 55135020 Nguyễn Thị Hoàng 20/10/1994 Bình Định Nữ Khá 55.CNTP-1 2013-2017
6 55130679 Nguyễn Minh Huân 06/11/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNTP-1 2013-2017
7 55131093 Trương Thị Nga 25/11/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.CNTP-2 2013-2017
8 55131200 Nguyễn Thái Nhân 12/05/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.CNTP-2 2013-2017
9 55131923 Võ Quang Thức 03/02/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.CNTP-2 2013-2017
10 55131498 Trần Thanh Như Quỳnh 05/08/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.CNTP-3 2013-2017
11 55133634 Đỗ Phương Thảo 19/05/1995 Thanh Hoá Nữ Khá 55.CNTP-3 2013-2017
12 55134939 Trần Nguyễn Phương Thảo 15/07/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.CNTP-3 2013-2017
13 55131805 Lê Thị Kim Thoa 30/07/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.CNTP-3 2013-2017
14 55132089 Huỳnh Thị Mỹ Trân 22/04/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.CNTP-3 2013-2017
15 55132252 Dương Lâm Cát Tường 16/08/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.CNTP-3 2013-2017
16 55132333 Lê Hữu Quốc Việt 20/01/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.CNTP-3 2013-2017
Danh sách có 16 sinh viên
15. Hệ thống thông tin quản lý 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55132473 Nguyễn Thị Kim Chi 28/07/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.TTQL 2013-2017
2 55130308 Nguyễn Xuân Đạt 15/09/1995 Nghệ An Nam Trung bình 55.TTQL 2013-2017
3 55133375 Võ Thị Kim Thoa 12/07/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.TTQL 2013-2017
4 55132702 Phạm Thị Thủy 21/02/1994 Đắk Lắk Nữ Trung bình 55.TTQL 2013-2017
Danh sách có 04 sinh viên
16. Kế toán 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131808 Trần Kỳ Vỹ 26/02/1992 Quảng Ngãi Nam Khá 54.KT-3 2012-2016
2 55131638 Nguyễn Đan Thanh 15/04/1994 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.KT-2 2013-2017
3 55131875 Lê Thị Bích Thủy 12/09/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.KT-2 2013-2017
4 55133701 Ngô Lê Minh Hiếu 09/06/1995 Đắk Lắk Nữ Trung bình 55.KT-3 2013-2017
5 55131273 Nguyễn Thị Quỳnh Như 25/01/1995 Phú Yên Nữ Trung bình 55.KT-3 2013-2017
6 55133554 Nguyễn Phương Thảo 27/03/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56.KT-1 2014-2018
Danh sách có 06 sinh viên
17. Kinh doanh thương mại 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131303 Đinh Tiến Thành 06/11/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 54.KDTM2 2012-2016
2 55130275 Trần Ngọc Dự 01/01/1989 Ninh Bình Nam Trung bình 55.KDTM 2013-2017
3 55130750 Đào Thị Diệu Hương 27/12/1995 Hà nội (Hà tây cũ) Nữ Khá 55.KDTM 2013-2017
4 55135070 Đặng Quỳnh Hương 22/11/1995 Khánh Hòa Nữ Trung bình 55.KDTM 2013-2017
5 55133507 Nguyễn Thị Thanh Huyền 02/03/1995 Hải Dương Nữ Trung bình 55.KDTM 2013-2017
6 55131878 Lê Thị Thu Thủy 30/10/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.KDTM 2013-2017
Danh sách có 06 sinh viên
18. Kinh tế nông nghiệp 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55133440 Nguyễn Thị Minh Tuyền 17/10/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.KTNN 2013-2017
2 55132931 Trần Nguyễn Tú Uyên 28/07/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.KTNN 2013-2017
3 55133457 Lại Hợp 26/08/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.KTNN 2013-2017
Danh sách có 03 sinh viên
19. Kỹ thuật tàu thủy
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131475 Phạm Duy Tiên 28/06/1994 Khánh Hoà Nam Khá 54.KTTT 2012-2016
2 54131484 Trần Thanh Tùng 24/08/1993 Đắk Lắk Nam Khá 54.KTTT 2012-2016
3 55131857 Nguyễn Trọng Thuật 20/01/1995 Quảng Ngãi Nam Khá 55.KTTT 2013-2017
4 55134021 Phạm Duy Thanh 27/01/1995 Quảng Ngãi Nam Trung bình 55.KTTT 2013-2017
Danh sách có 04 sinh viên
20. Ngôn ngữ Anh 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54130469 Lê Thị Thúy Hiền 06/04/1994 Phú Yên Nữ Trung bình 54.NNA-4 2012-2016
2 55130023 Hoàng Ngọc Anh 06/09/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.NNA-1 2012-2016
Danh sách có 02 sinh viên
21. Nuôi trồng thủy sản
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 53131375 Nguyễn Thành Rin 15/10/1993 Đồng Tháp Nam Khá 53.NTTS 2011-2015
2 55130022 Hoàng Ngọc Anh 28/03/1995 Quảng Bình Nam Trung bình 55.NTTS-1 2013-2017
3 55132948 Đặng Duy Bảo 10/06/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.NTTS-1 2013-2017
4 55130531 Hồ Hoàng Hiệp 13/01/1995 Nghệ An Nam Khá 55.NTTS-1 2013-2017
5 55131179 Thập Thị Nguyên 12/06/1994 Ninh Thuận Nữ Khá 55.NTTS-1 2013-2017
6 55133059 Hồ Quang Nhật 10/03/1994 Quảng Trị Nam Khá 55.NTTS-1 2013-2017
7 55131987 Nguyễn Hữu Toàn 26/07/1995 Nghệ An Nam Khá 55.NTTS-1 2013-2017
8 55131791 Ngô Đức Thịnh 06/03/1995 Hà Tĩnh Nam Khá 55.NTTS-2 2013-2017
Danh sách có 08 sinh viên
22. Quản lý nguồn lợi thủy sản
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55132488 Bùi Văn Dương 20/03/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55.QLNL 2013-2017
2 55130505 Hồ Thị Thu Hiền 10/09/1995 Bình Định Nữ Khá 55.QLNL 2013-2017
3 55135023 Hoàng Tuấn Lực 27/03/1995 Quảng Trị Nam Khá 55.QLNL 2013-2017
4 55132683 Phạm Thị Ngọc Thắm 19/12/1995 Phú Yên Nữ Khá 55.QLNL 2013-2017
Danh sách có 04 sinh viên
23. Quản lý thủy sản
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55132489 Trương Huệ Đào 12/03/1995 Gia Lai Nữ Trung bình 55.QLTS 2013-2017
2 55132967 Lê Thị Ánh Đô 16/04/1995 Phú Yên Nữ Khá 55.QLTS 2013-2017
3 55133610 Trương Thị Tuyết Mai 03/09/1995 Thanh Hóa Nữ Khá 55.QLTS 2013-2017
4 55132608 Nguyễn Ngọc Tường Nhi 14/11/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QLTS 2013-2017
5 55132895 Lê Thị Mỹ Thùy 07/02/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.QLTS 2013-2017
6 55133118 Trần Thị Mỹ Tiên 03/11/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QLTS 2013-2017
Danh sách có 06 sinh viên
24. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131066 Lê Phạm Như Phương 20/05/1994 Khánh Hoà Nữ Khá 54.QTDLP 2012-2016
2 55130071 Võ Chí Bảo 23/11/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTDL-1 2013-2017
3 55130480 Phan Thanh Hân 22/06/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTDL-1 2013-2017
4 55131022 Nguyễn Hoàng Minh 25/11/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55.QTDL-1 2013-2017
5 55131259 Ngô Thị Phương Nhung 24/04/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTDL-1 2013-2017
6 55131647 Trần Thị Đang Thanh 27/07/1995 Đắk Lắk Nữ Khá 55.QTDL-2 2013-2017
7 55132081 Mai Thị Sơn Trầm 04/05/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTDL-2 2013-2017
8 55132007 Bùi Thị Ngọc Trang 01/01/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTDL-2 2013-2017
9 55132264 Hoàng Thị Tố Uyên 05/02/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTDL-2 2013-2017
10 55132274 Phạm Thị Lâm Uyên 22/02/1994 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTDL-2 2013-2017
11 55132288 Đặng Thị Cẩm Vân 30/05/1995 Đắk Lắk Nữ Khá 55.QTDL-2 2013-2017
12 55132422 Phan Như Ý 18/11/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTDL-2 2013-2017
Danh sách có 12 sinh viên
25. Quản trị kinh doanh 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131788 Nguyễn Quốc Việt 08/12/1993 Gia Lai Nam Khá 54.QTKD-1 2012-2016
2 54130104 Nguyễn Hồng Anh 14/08/1994 Bắc Giang Nữ Khá 54.QTKD-2 2012-2016
3 54130574 Nguyễn Đức Huy 03/10/1994 Khánh Hoà Nam Khá 54.QTKD-2 2012-2016
4 55132784 Phan Thanh 15/07/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.QTKD-1 2013-2017
5 55130515 Nguyễn Thị Nhật Hiền 15/05/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTKD-1 2013-2017
6 55131320 Nguyễn Thị Ngọc Phấn 24/02/1995 Khánh Hoà Nữ Khá 55.QTKD-1 2013-2017
7 55131456 Hà Tú Quyên 17/03/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.QTKD-1 2013-2017
8 55131841 Trình Thị Thơm 02/02/1994 Phú Yên Nữ Khá 55.QTKD-2 2013-2017
9 55132008 Chu Thị Quỳnh Trang 18/08/1995 Nghệ An Nữ Khá 55.QTKD-2 2013-2017
10 55132924 Nguyễn Mạnh Tuấn 26/11/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.QTKD-2 2013-2017
Danh sách có 10 sinh viên
26. Tài chính - Ngân hàng 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54131943 Phạm Thị Phương Duyên 25/06/1994 Khánh Hòa Nữ Khá 54.TCNH-2 2012-2016
2 54130090 Lương Phạm Hoàng Anh 16/08/1993 Khánh Hoà Nữ Khá 54.TCNH-3 2012-2016
3 55130732 Nguyễn Diệu Huyền 14/09/1995 Hà Nam Nữ Trung bình 55.TCNH 2013-2017
4 55133748 Lê Huy Phước 10/04/1994 Thanh Hóa Nam Trung bình 55.TCNH 2013-2017
5 55131665 Nguyễn Trọng Thành 13/06/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.TCNH 2013-2017
6 55131766 Trương Đức Thi 10/11/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.TCNH 2013-2017
7 55133603 Lữ Gia Thọ 03/05/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55.TCNH 2013-2017
8 54131597 Nguyễn Thị Hà Trang 25/10/1994 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55.TCNH 2013-2017
9 55132182 Ngô Phạm Diễm 10/09/1995 Long An Nữ Khá 55.TCNH 2013-2017
10 55132374 Trương Minh Vương 01/06/1995 Quảng Ngãi Nam Trung bình 55.TCNH 2013-2017
Danh sách có 10 sinh viên
DANH SÁCH TỐT NGHIỆP QUÝ II NĂM 2018
Theo Quyết định số               /QĐ-ĐHNT ngày     / 4 /2018
Loại hình đào tạo: Cao đẳng chính quy
1. Công nghệ chế biến thuỷ sản
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54160797 Đặng Ngọc 24/04/1994 Bình Định Nam Trung bình 54C.CBTS 2012-2015
2 55161920 Võ Thị Hưng Lợi 20/11/1995 Bình Định Nữ Trung bình 55C.CBTS 2013-2016
3 55163308 Trần Thị Như Quỳnh 08/12/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.CBTS 2013-2016
4 56163566 Nguyễn Văn Đồng 28/04/1996 Phú Yên Nam Khá 56C.CBTS 2014-2017
5 56160218 Lê Minh Hoàng 07/12/1996 Quảng Ngãi Nam Khá 56C.CBTS 2014-2017
6 56162650 Nguyễn Thị Bích Huyền 20/12/1996 Khánh Hoà Nữ Khá 56C.CBTS 2014-2017
7 56160442 Đặng Thanh Liêm 10/07/1996 Bình Định Nam Trung bình 56C.CBTS 2014-2017
8 56162819 Phan Thị Bích Phượng 20/12/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.CBTS 2014-2017
9 56163196 Châu Minh Tuấn 29/06/1996 Ninh Thuận Nam Trung bình 56C.CBTS 2014-2017
10 56162821 Lê Thị Thanh Vy 18/10/1996 Khánh Hoà Nữ Khá 56C.CBTS 2014-2017
Danh sách có 10 sinh viên
2. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54161050 Nguyễn Xuân Tùng 01/01/1994 Đắk Lắk Nam Khá 54C.CDT 2012-2015
2 56161881 Mai Hữu Đạt 28/08/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CDT 2014-2017
3 56161777 Nguyễn Đơn Dương 19/03/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CDT 2014-2017
4 56161768 Võ Ngọc Hiệp 11/01/1996 Khánh Hoà Nam Khá 56C.CDT 2014-2017
5 56161182 Nguyễn Cao Nguyên 03/04/1994 Đắk Lắk Nam Trung bình 56C.CDT 2014-2017
6 56161884 Nguyễn Thái Sơn 29/10/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CDT 2014-2017
7 56162751 Nguyễn Thế Tâm 08/10/1996 Khánh Hoà Nam Khá 56C.CDT 2014-2017
8 56161059 Nguyễn Hữu Tình 20/12/1996 Phú Yên Nam Khá 56C.CDT 2014-2017
9 56163047 Ngô Văn 27/09/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CDT 2014-2017
10 56161253 Đỗ Duy Tuân 01/02/1996 Đắk Lắk Nam Khá 56C.CDT 2014-2017
Danh sách có 10 sinh viên
3. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 53160130 Nguyễn Phú Cường 29/11/1992 Khánh Hoà Nam Trung bình 53C.DDT 2011-2014
2 55160098 Y Klep Bkrông 06/05/1994 Đăk Nông Nam Trung bình 55C.DDT 2013-2016
3 55160225 Lê Minh Hậu 26/07/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.DDT 2013-2016
4 55160356 Võ Đình Khoa 24/07/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55C.DDT 2013-2016
5 55160816 Phạm Công Thức 20/12/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.DDT 2013-2016
6 56161719 Võ Thế Cường 14/12/1996 Khánh Hoà Nam Khá 56C.DDT 2014-2017
7 56162518 Lê Nguyên Công Đức 03/09/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.DDT 2014-2017
8 56161231 Hoàng Văn Huân 01/03/1996 Đắk Lắk Nam Trung bình 56C.DDT 2014-2017
9 56161368 Lưu Thiện Tâm 01/02/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.DDT 2014-2017
10 56163042 Nguyễn Ngọc Tân 25/11/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.DDT 2014-2017
11 56161720 Phan Thanh Thiện 15/06/1996 Khánh Hoà Nam Khá 56C.DDT 2014-2017
12 56160909 Nguyễn Ngọc Truyền 10/02/1996 Phú Yên Nam Khá 56C.DDT 2014-2017
Danh sách có 12 sinh viên
4. Công nghệ kỹ thuật môi trường 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55162002 Phùng Thị Thu Ngọc 20/03/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.CNMT 2013-2016
2 55162092 Trịnh Thanh Phú 08/10/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.CNMT 2013-2016
3 56163351 Phạm Huy 06/09/1993 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNMT 2014-2017
4 56160124 Bùi Thị Mỹ Duyên 02/08/1996 Quảng Ngãi Nữ Trung bình 56C.CNMT 2014-2017
5 56161312 Lưu Thị Hoài 10/10/1996 Nghệ An Nữ Trung bình 56C.CNMT 2014-2017
6 56162828 Võ Hữu Hưng 09/12/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNMT 2014-2017
7 56161624 Lý Thị Kim Loan 05/05/1996 Khánh Hoà Nữ Khá 56C.CNMT 2014-2017
8 56162860 Trần Quốc Thắng 20/03/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNMT 2014-2017
9 56162253 Trần Văn Thiện 25/02/1996 Đà Nẵng Nam Khá 56C.CNMT 2014-2017
Danh sách có 09 sinh viên
5. Công nghệ kỹ thuật nhiệt 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55160716 Nguyễn Nhật Thanh 10/01/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.CNNL 2013-2016
2 56160899 Lê Hữu Phước 13/10/1996 Phú Yên Nam Trung bình 56C.CNNL 2014-2017
3 56165028 Lê Thanh Tuấn 10/08/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNNL 2014-2017
Danh sách có 03 sinh viên
6. Công nghệ kỹ thuật xây dựng 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55160094 Võ Văn Bình 06/04/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.CNXD 2013-2016
2 55160135 Huỳnh Quốc Cường 21/10/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.CNXD 2013-2016
3 55160729 Trần Thị Thu Thảo 04/12/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.CNXD 2013-2016
4 55160761 Huỳnh Tấn Thịnh 05/09/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.CNXD 2013-2016
5 56162982 Nguyễn Tiến Dũng 02/05/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNXD 2014-2017
6 56162040 Nguyễn Vũ Hải Dương 20/03/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNXD 2014-2017
7 56161656 Lê Công Minh 18/06/1996 Khánh Hoà Nam Khá 56C.CNXD 2014-2017
8 56163041 Lê Ngọc Ngân 11/05/1996 Khánh Hoà Nam Khá 56C.CNXD 2014-2017
9 56161715 Trần Ngọc Thạch 06/08/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNXD 2014-2017
Danh sách có 09 sinh viên
7. Công nghệ sinh học 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55160346 Hoàng Thanh Kha 05/08/1995 Khánh Hoà Nam Khá 55C.CNSH 2013-2016
2 56160790 Châu Thị Duyên 10/06/1996 Phú Yên Nữ Trung bình 56C.CNSH 2014-2017
3 56160863 Võ Đại Thành 29/07/1996 Phú Yên Nam Khá 56C.CNSH 2014-2017
Danh sách có 03 sinh viên
8. Công nghệ thông tin
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54160079 Trương Quốc Hùng Cường 28/12/1994 Quảng Trị Nam Khá 54C.CNTT 2012-2015
2 54160328 Nguyễn Ngọc Quốc Khánh 03/09/1994 Khánh Hoà Nam Khá 54C.CNTT 2012-2015
3 55160235 Phan Trọng Hiếu 20/08/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.CNTT 2013-2016
4 56161569 Nguyễn Quất Bảo 12/06/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTT 2014-2017
5 56161273 Nguyễn Bá Bình 10/10/1996 Quảng Ngãi Nam Trung bình 56C.CNTT 2014-2017
6 56162381 Đặng Trần Minh Huy 16/10/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTT 2014-2017
7 56161874 Phan Minh Quân 13/09/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTT 2014-2017
Danh sách có 07 sinh viên
9. Công nghệ thực phẩm
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54160576 Hoa Quốc Phong 29/10/1994 Khánh Hoà Nam Khá 54C.CNTP-2 2012-2015
2 54160665 Huỳnh Văn Tưởng 20/12/1994 Khánh Hoà Nam Khá 54C.CNTP-1 2012-2015
3 55161704 Lê Văn Hiếu 17/04/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55C.CNTP-1 2013-2016
4 55161927 Huỳnh Trung Lượm 10/06/1994 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.CNTP-2 2013-2016
5 55160462 Thái Thị Hùng Mỹ 30/06/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.CNTP-2 2013-2016
6 55163296 Trần Hạnh Nguyên 25/12/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.CNTP-2 2013-2016
7 55160595 Nguyễn Lê Anh Phú 20/09/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.CNTP-2 2013-2016
8 55162570 Ngô Thị Ái Xuân 15/08/1995 Long An Nữ Trung bình 55C.CNTP-3 2013-2016
9 56162278 Ngô Phạm Lan Anh 02/02/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.CNTP-1 2014-2017
10 56162073 Mai Việt Cường 23/04/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTP-1 2014-2017
11 56160933 Nguyễn Thái Hảo 02/01/1996 Phú Yên Nam Trung bình 56C.CNTP-1 2014-2017
12 56161456 Nguyễn Ngọc Hậu 24/10/1995 Khánh Hoà Nam Khá 56C.CNTP-1 2014-2017
13 56161779 Nguyễn Thị Kim Oanh 01/06/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.CNTP-2 2014-2017
14 56163537 Trần Lê Hồng Phúc 11/11/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTP-2 2014-2017
15 56163072 Nguyễn Văn Phương 09/02/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTP-2 2014-2017
16 56163044 Nguyễn Trọng Quốc 10/09/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTP-2 2014-2017
17 56161586 Đào Thị Ngọc Thêm 20/01/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.CNTP-3 2014-2017
18 56163563 Nguyễn Thị Kim Thùy 19/04/1996 Bình Định Nữ Khá 56C.CNTP-3 2014-2017
19 56162255 Nguyễn Trần Ngọc Trâm 24/11/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.CNTP-3 2014-2017
20 56162892 Nguyễn Phan Hoàng Việt 06/01/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTP-3 2014-2017
21 56161735 Nguyễn Văn Vương 14/09/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.CNTP-3 2014-2017
22 56161889 Vũ Phan Hoàng Yến 02/10/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.CNTP-3 2014-2017
Danh sách có 22 sinh viên
10. Kế toán 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54161000 Văn Thị Khánh Linh 24/03/1994 Phú Yên Nữ Trung bình 54C.KT-1 2012-2015
2 54160864 Hoàng Lâm Thủy Trúc 07/12/1994 Khánh Hoà Nữ Khá 54C.KT-2 2012-2015
3 55162717 Phạm Thị Bích Hằng 25/06/1995 Lâm Đồng Nữ Trung bình 55C.KT-1 2013-2016
4 55160333 Ninh Thị Thu Hương 08/05/1994 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.KT-1 2013-2016
5 55160420 Nguyễn Thị Mỹ Lợi 02/01/1994 Bình Phước Nữ Trung bình 55C.KT-1 2013-2016
6 55162889 Mai Thị Ngọc Nhàn 24/04/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.KT-1 2013-2016
7 55160544 Nguyễn Thị Hạnh Nhi 03/12/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.KT-1 2013-2016
8 55162958 Nguyễn Lê Lệ Quyên 01/10/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.KT-1 2013-2016
9 55163237 Nguyễn Hùng Sơn 02/02/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55C.KT-2 2013-2016
10 55160781 Phạm Thị Kim Thu 02/04/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.KT-2 2013-2016
11 55163065 Phạm Thị Hồng Tiên 11/05/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.KT-2 2013-2016
12 55161455 Nguyễn Lê Kim Tuyền 22/09/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.KT-2 2013-2016
13 56162514 Nguyễn Thành Tố Diệp 20/01/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.KT-1 2014-2017
14 56162530 Võ Thanh Kiều 01/01/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.KT-1 2014-2017
15 56161382 Phạm Quốc Nhựt 30/11/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.KT-1 2014-2017
16 56162012 Tôn Nữ Kim Oanh 21/10/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.KT-1 2014-2017
17 56162741 Nguyễn Nhật Phương 09/12/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.KT-2 2014-2017
Danh sách có 17 sinh viên
11. Kinh doanh thương mại 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 56160329 Nguyễn Thị Liệu 30/10/1996 Bình Định Nữ Khá 56C.KDTM 2014-2017
2 56162371 Đặng Thị Ngọc Linh 22/08/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.KDTM 2014-2017
Danh sách có 02 sinh viên
12. Nuôi trồng thủy sản
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55161825 Cao Anh Kha 25/09/1995 Khánh Hoà Nam Trung bình 55C.NTTS 2013-2016
2 55162385 Nguyễn Văn 05/08/1994 Phú Yên Nam Trung bình 55C.NTTS 2013-2016
3 56160220 Nguyễn Phước Định 01/09/1996 Quảng Ngãi Nam Khá 56C.NTTS 2014-2017
4 56163181 Nguyễn Thị Thu 18/08/1996 Ninh Thuận Nữ Trung bình 56C.NTTS 2014-2017
5 56163568 Trần Vủ Hảo 26/03/1995 Cà Mau Nam Trung bình 56C.NTTS 2014-2017
6 56163182 Nguyễn Thị Sang 10/02/1995 Ninh Thuận Nữ Khá 56C.NTTS 2014-2017
7 56163186 Nguyễn Thanh Thịnh 24/12/1996 Ninh Thuận Nam Khá 56C.NTTS 2014-2017
Danh sách có 07 sinh viên
13. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 55161038 Tôn Nữ Bảo Châu 13/08/1994 Khánh Hoà Nữ Khá 55C.QTDL 2013-2016
2 55160688 Trần Trọng Tài 20/10/1995 Phú Yên Nam Trung bình 55C.QTDL 2013-2016
3 56161899 Nguyễn Kiều Anh 24/10/1996 Khánh Hoà Nữ Khá 56C.QTDL-1 2014-2017
4 56163405 Trần Thị Hồng 29/10/1993 Hà Tĩnh Nữ Khá 56C.QTDL-1 2014-2017
5 56165029 Đỗ Ngô Khánh Linh 23/04/1996 Khánh Hoà Nữ Khá 56C.QTDL-1 2014-2017
6 56163323 Hà Kiều Oanh 04/04/1996 Đăk Nông Nữ Trung bình 56C.QTDL-1 2014-2017
7 56162257 Nguyễn Đức Minh Tiến 28/05/1996 Khánh Hoà Nam Khá 56C.QTDL-2 2014-2017
8 56162726 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 20/06/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.QTDL-2 2014-2017
9 56161615 Lê Thị Ngọc Trong 25/08/1996 Khánh Hoà Nữ Khá 56C.QTDL-2 2014-2017
10 56162205 Trần Vũ Thục Uyên 01/11/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.QTDL-2 2014-2017
Danh sách có 10 sinh viên
14. Quản trị kinh doanh 
TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh GT Xếp loại   Lớp Khóa học 
1 54160190 Thái Thị Mỹ 01/07/1994 Khánh Hoà Nữ Khá 54C.QTKD-1 2012-2015
2 54160203 Nguyễn Thanh Hải 14/07/1994 Khánh Hoà Nam Khá 54C.QTKD-1 2012-2015
3 54160628 Phạm Thị Hồng Sim 19/02/1994 Khánh Hoà Nữ Khá 54C.QTKD-2 2012-2015
4 55163356 Tôn Nữ Bảo Trâm 30/10/1995 Khánh Hoà Nữ Trung bình 55C.QTKD-2 2013-2016
5 56161754 Trịnh Vũ Huy 29/06/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.QTKD-1 2014-2017
6 56161844 Võ Thị Ngọc Linh 17/06/1996 Khánh Hoà Nữ Khá 56C.QTKD-1 2014-2017
7 56162210 Lê Thị Thanh Luyện 29/08/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.QTKD-1 2014-2017
8 56161441 Trương Châu Khả My 26/02/1994 Khánh Hoà Nữ Khá 56C.QTKD-1 2014-2017
9 56160073 Nguyễn Thị Phụng 24/01/1996 Quảng Nam Nữ Trung bình 56C.QTKD-2 2014-2017
10 56162997 Lê Thị Phương 27/06/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.QTKD-2 2014-2017
11 56161854 Võ Huy Quân 26/10/1996 Khánh Hoà Nam Trung bình 56C.QTKD-2 2014-2017
12 56165002 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 11/06/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.QTKD-2 2014-2017
13 56162226 Đào Thanh Tuyền 20/01/1996 Khánh Hoà Nữ Trung bình 56C.QTKD-2 2014-2017
Danh sách có 13 sinh viên