Chi tiết thông báo
Đóng

Lịch học GDQP-AN áp dụng Khóa 59
01/12/2017 3:59:32 CH

Bấm vào đây tải file

Khánh Hòa, ngày 11 tháng 11 năm 2017

THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2017-2018 DÀNH CHO KHÓA K59

1 -BẬC CAO ĐẲNG

TT

Lớp

Nhóm

Môn

học

MH

TC

Phòng

học

Buổi

học

Thời gian học

1

59 C.CNTP

+ 59 C.CNTT-1

03

GDQPAN1

66006

3

PHQP1

Sáng 2,4,6

18/12/17-10/01/17

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

2

59 C.KDTM

06

GDQPAN1

66006

3

G2.301

Sáng 2,4,6

18/12/17-10/01/17

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

3

59 C.QTDL-1

07

GDQPAN1

66006

3

G2.201

Sáng 2,4,6

18/12/17-10/01/17

( nghỉ ngày 1/1/18,

 dự trữ 1ngày)

4

59 C.QTDL-2

08

GDQPAN1

66006

3

G2.404

Sáng 2,4,6

18/12/17-10/01/17

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

5

59 C.QTDL-3

09

GDQPAN1

66006

3

PHQP2

Sáng 2,4,6

18/12/17-10/01/17

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

6

59 C.KT-2

+ 59 C.Đ-ĐT

10

GDQPAN1

66006

3

G2.401

Sáng 2,4,6

18/12/17-10/01/17

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

7

59 C.CNTT-2

+ 59 C.CNNL

04

GDQPAN1

66006

3

G1.101

Sáng 2,4,6

18/12/17-10/01/17

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

8

59 C.KT-1

03

GDQPAN3

66008

3

STQP12

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

9

59 C.CNOT-1

01

GDQPAN3

66008

3

G2.101

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

10

59 C.CNOT-2

02

GDQPAN3

66008

3

STQP11

Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

2 -BẬC ĐẠI HỌC

TT

Lớp

Nhóm

Môn

học

MH

TC

Phòng

học

Buổi học

Thời gian học

1

59. CNOT-2

09

GDQPAN3

66008

3

G2.303

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

2

59. CNOT-3

10

GDQPAN3

66008

3

PHQP2

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

3

59. CNOT-1

08

GDQPAN3

66008

3

PHQP1

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

4

59. QTKD-1

16

GDQPAN3

66008

3

G2.401

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

5

59. QTKD-2

17

GDQPAN3

66008

3

G2.501

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

6

59. QTKD-3

18

GDQPAN3

66008

3

G2.404

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

7

59. CNTT-1

11

GDQPAN3

66008

3

G2.102

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

8

59. CNTT-2

12

GDQPAN3

66008

3

G2.301

 Chiều 3,5,7

19/12/17-13/01/18

9

59. KTCK-1

+ 59. KTTT

15

GDQPAN1

66006

3

G2.501

Chiều 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

10

59. KDTM-1

+ 59. KTNN

14

GDQPAN1

66006

3

G2.404

Chiều 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

11

59. Đ-ĐT-1

+ 59. KDTM-2

12

GDQPAN1

66006

3

G2.401

Chiều 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

12

59. NNA-2

+ 59. NNA-3

17

GDQPAN1

66006

3

G2.204

Chiều 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

13

59. QTDL-1

21

GDQPAN1

66006

3

G2.101

Chiều 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

14

59. Đ-ĐT-2

 + 59. KTCK-2

13

GDQPAN1

66006

3

G2.301

Chiều 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

15

59. TCNH-1

+ 59. CTM

25

GDQPAN1

66006

3

PHQP1

Chiều 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18,

dự trữ 1ngày)

59. TCNH-2

+ 59. TTQL

26

GDQPAN1

66006

3

G2.503

Chiều 2,4,6

18/12/17-13/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

16

59. NNA-1

+ 59. CNSH

16

GDQPAN1

66006

3

G2.401

 Sáng 3,5,7

19/12/17-11/01/18

( dự trữ 2 ngày)

17

59. QTDL-3

23

GDQPAN1

66006

3

G2.303

 Sáng 3,5,7

19/12/17-11/01/18

( dự trữ 2 ngày)

18

59. QTDL-4

24

GDQPAN1

66006

3

G2.404

 Sáng 3,5,7

19/12/17-11/01/18

(dự trữ 2 ngày)

19

59. QTDL-2

22

GDQPAN1

66006

3

PHQP1

 Sáng 3,5,7

19/12/17-11/01/18

( dự trữ 2 ngày)

20

59. MARKET

20

GDQPAN1

66006

3

PHQP2

 Sáng 3,5,7

19/12/17-11/01/18

(dự trữ 2 ngày)

22

59. BHTS

+59. NTTS-1

+59. NTTS-2

11

GDQPAN1

66006

3

G2.201

 Sáng 3,5,7

19/12/17-11/01/18

( dự trữ 2 ngày)

23

59. NNA-4

+59. CĐT

18

GDQPAN1

66006

3

G2.501

 Sáng 3,5,7

19/12/17-11/01/18

(dự trữ 2 ngày)

59.CNXD-1

+59.CNXD-2

+59KHHH

+59QLNL

27

GDQPAN1

66006

3

G2.204

 Sáng 3,5,7

19/12/17-11/01/18

(, dự trữ 2 ngày)

24

59. CNNL

+ 59. CNHH

05

GDQPAN3

66008

3

G2.204

 Sáng 2,4,6

18/12/17-13/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

25

59. KT-1

14

GDQPAN3

66008

3

G2.303

 Sáng 2,4,6

18/12/17-13/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

26

59. KT-2

15

GDQPAN3

66008

3

G2.503

 Sáng 2,4,6

18/12/17-13/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

27

59. CNTT-3

+ 59. QTDL-P

19

GDQPAN3

66008

3

PHQP2

 Chiều 2,4,6

18/12/17-13/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

29

59. CNMT

+59. CBTS

+ 59. QLTS

04

GDQPAN3

66008

3

STQP3

Chiều 2,4,6

18/12/17-13/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

30

59. KT-3

07

GDQPAN2

66007

2

PHQP1

Tối 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

31

59. KT-4

08

GDQPAN2

66007

2

G2.401

Tối 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

32

59. CNTP-1

05

GDQPAN2

66007

2

G2.101

Tối 2,4,6

18/12/17-10/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

33

59. CNTP-2

+ 59. STH

04

GDQPAN2

66007

2

G2.204

Tối 3,5,7

19/12/17-11/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)

34

59. CNTP-3

06

GDQPAN2

66007

2

G2.401

Tối 3,5,7

19/12/17-11/01/18

( nghỉ ngày 1/1/18)