Sơ đồ vị trí máy/thiết bị



Lưu ý khi tra cứu

máy/thiết bị theo sơ đồ


1. Sử dụng trình duyệt Web "Internet Firefox"  (Download )
2. Đối với các file ".PDF" phải dùng phần mềm "Adobe Reader" để mở  (Download)


PHÒNG KÍNH HIỂN VI & PTT SINH LÝ - SINH THÁI


ĐC: Tầng 3 khu nhà B3 trường Đại Học Nha Trang

QL: Nguyễn Thị Hà Trang


Stt Máy - thiết bị Thông số kỹ thuật
(Mã hiệu, Serial số, đặc điểm kỹ thuật)
Nước SX
1 Tủ lạnh SHARP 240L Nhật
2 pH meter để bàn  OALION
3 Khúc xạ kế đo màu ATAGO
4 Kính hiển vi hai mắt điện Model XS2 - 107 BN Trung Quốc
5 Pipette Adjustable 0,1-2,5µL - Đức. No: 3077831 kèm 1 hộp đựng 96 đầu hút
6 Pipette Adjustable 0,5-10µL - Đức. No: 4862052 kèm 1 hộp đựng 96 đầu hút
7 Pipette Adjustable 2-20µL - Đức. No: 4793802 kèm 1 hộp đựng 96 đầu hút
8 Pipette Adjustable 10-100µL - Đức. No: 3261483 kèm 1 hộp đựng 96 đầu hút
9 Pipette Adjustable 20-200µL - Đức. No: 4865702 kèm 1 hộp đựng 96 đầu hút
10 Pipette Adjustable 100-1000µL - Đức. No: 4862832 kèm 1 hộp đựng 96 đầu hút
11 Buồng đếm tế bào Hãng Marienfeld Đức
12 Buồng đếm hồng cầu (không tráng bạc). Hãng Hirsch Mann. Ống hút 0 - 1.0 mL, vạch chia 0,1mL Đức
13 Kính hiển vi Motic SFC-18
14 Kính hiển vi quang học 2 mắt B - 130 - Optica - Ý           No: Từ 279273 - 279327
15 Kính hiển vi điện 2 mắt 1500x   Nhật